Từ Điển Cá Nhân · 生词本

Tra cứu Từ Vựng
Tiếng Trung

Tìm theo chữ Hán, pinyin, âm mô phỏng, âm Hán Việt hoặc nghĩa, lọc theo loại từ, xem câu ví dụ minh họa cho từng từ vựng.

493Từ vựng
55Loại từ
493Có ví dụ
好朋友

Từ ngẫu nhiên hôm nay:
Hảo bằng hữu · hǎopéngyou

Hiển thị 493 / 493 từ vựng
#Chữ HánPinyinÂm mô phỏngHán ViệtNghĩaLoại từ