Từ Điển Cá Nhân · 生词本

Tra cứu Từ Vựng
Tiếng Trung

Tìm theo chữ Hán, pinyin, âm mô phỏng, âm Hán Việt hoặc nghĩa, lọc theo loại từ, xem câu ví dụ minh họa cho từng từ vựng.

972Từ vựng
148Loại từ
972Có ví dụ
正

Từ ngẫu nhiên hôm nay:
Chính · zhèng

Hiển thị 972 / 972 từ vựng
#Chữ HánPinyinÂm mô phỏngHán ViệtNghĩaLoại từ