你好! (Xin chào)
| # | Hán tự | Pinyin | Loại từ | Nghĩa | 🔊 | 👁 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
你
|
đại từ | bạn | |||
| 2 |
好
|
tính từ | tốt | |||
| 3 |
您
|
đại từ | ngài | |||
| 4 |
我
|
đại từ | tôi | |||
| 5 |
他
|
đại từ | anh ấy | |||
| 6 |
她
|
đại từ | cô ấy | |||
| 7 |
它
|
đại từ | nó | |||
| 8 |
们
|
hậu tố | dạng số nhiều | |||
| 9 |
是
|
động từ | là | |||
| 10 |
不
|
phó từ | không | |||
| 11 |
很
|
phó từ | rất | |||
| 12 |
也
|
phó từ | cũng | |||
| 13 |
呢
|
trợ từ | trợ từ nghi vấn | |||
| 14 |
吗
|
trợ từ | trợ từ nghi vấn | |||
| 15 |
的
|
trợ từ | của | |||
| 16 |
这
|
đại từ | này | |||
| 17 |
那
|
đại từ | kia | |||
| 18 |
哪
|
đại từ nghi vấn | nào | |||
| 19 |
哪儿
|
đại từ nghi vấn | đâu | |||
| 20 |
什么
|
đại từ nghi vấn | cái gì | |||
| 21 |
谁
|
đại từ nghi vấn | ai | |||
| 22 |
人
|
danh từ | người | |||
| 23 |
中国
|
danh từ riêng | Trung Quốc | |||
| 24 |
学生
|
danh từ | học sinh | |||
| 25 |
老师
|
danh từ | giáo viên | |||
| 26 |
同学
|
danh từ | bạn học | |||
| 27 |
朋友
|
danh từ | bạn bè | |||
| 28 |
家
|
danh từ | nhà | |||
| 29 |
学校
|
danh từ | trường học | |||
| 30 |
书
|
danh từ | sách | |||
| 31 |
猫
|
danh từ | mèo | |||
| 32 |
狗
|
danh từ | chó | |||
| 33 |
水
|
danh từ | nước | |||
| 34 |
茶
|
danh từ | trà | |||
| 35 |
咖啡
|
danh từ | cà phê | |||
| 36 |
苹果
|
danh từ | táo | |||
| 37 |
米饭
|
danh từ | cơm | |||
| 38 |
吃
|
động từ | ăn | |||
| 39 |
喝
|
động từ | uống | |||
| 40 |
去
|
động từ | đi | |||
| 41 |
来
|
động từ | đến | |||
| 42 |
看
|
động từ | xem, đọc | |||
| 43 |
听
|
động từ | nghe | |||
| 44 |
说
|
động từ | nói | |||
| 45 |
学习
|
động từ | học | |||
| 46 |
工作
|
động từ | làm việc | |||
| 47 |
做
|
động từ | làm | |||
| 48 |
有
|
động từ | có | |||
| 49 |
没有
|
động từ | không có | |||
| 50 |
喜欢
|
động từ | thích | |||
| 51 |
爱
|
động từ | yêu, thích | |||
| 52 |
会
|
động từ | biết, có thể |