HSK1

Bài 1: Xin chào

你好! (Xin chào)

📖 52 từ 🎯 Bài học ⭐ Miễn phí

Danh sách từ vựng

52 từ
# Hán tự Pinyin Loại từ Nghĩa 🔊 👁
1
đại từ bạn
2
hǎo tính từ tốt
3
nín đại từ ngài
4
đại từ tôi
5
đại từ anh ấy
6
đại từ cô ấy
7
đại từ
8
men hậu tố dạng số nhiều
9
shì động từ
10
phó từ không
11
hěn phó từ rất
12
phó từ cũng
13
ne trợ từ trợ từ nghi vấn
14
ma trợ từ trợ từ nghi vấn
15
de trợ từ của
16
zhè đại từ này
17
đại từ kia
18
đại từ nghi vấn nào
19
哪儿
nǎr đại từ nghi vấn đâu
20
什么
shénme đại từ nghi vấn cái gì
21
shéi đại từ nghi vấn ai
22
rén danh từ người
23
中国
Zhōngguó danh từ riêng Trung Quốc
24
学生
xuésheng danh từ học sinh
25
老师
lǎoshī danh từ giáo viên
26
同学
tóngxué danh từ bạn học
27
朋友
péngyou danh từ bạn bè
28
jiā danh từ nhà
29
学校
xuéxiào danh từ trường học
30
shū danh từ sách
31
māo danh từ mèo
32
gǒu danh từ chó
33
shuǐ danh từ nước
34
chá danh từ trà
35
咖啡
kāfēi danh từ cà phê
36
苹果
píngguǒ danh từ táo
37
米饭
mǐfàn danh từ cơm
38
chī động từ ăn
39
động từ uống
40
động từ đi
41
lái động từ đến
42
kàn động từ xem, đọc
43
tīng động từ nghe
44
shuō động từ nói
45
学习
xuéxí động từ học
46
工作
gōngzuò động từ làm việc
47
zuò động từ làm
48
yǒu động từ
49
没有
méiyǒu động từ không có
50
喜欢
xǐhuān động từ thích
51
ài động từ yêu, thích
52
huì động từ biết, có thể